laffer curve
Định nghĩa
Laffer curve (danh từ) là một biểu đồ lý thuyết minh họa mối quan hệ giữa thuế suất và tổng doanh thu thuế của chính phủ. Theo đường cong này, doanh thu thuế tăng khi thuế suất tăng, nhưng chỉ đến một điểm tối ưu; sau điểm đó, nếu thuế suất tiếp tục tăng, doanh thu thuế sẽ giảm do hoạt động kinh tế bị kìm hãm.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã sử dụng đường cong Laffer để lập luận rằng cắt giảm thuế thực sự có thể làm tăng doanh thu.)
- (Các nhà kinh tế tranh luận về hình dạng chính xác của đường cong Laffer đối với các hệ thống thuế khác nhau.)
Cách sử dụng nâng cao
"Laffer curve theory": lý thuyết đường cong Laffer, thường được dùng trong các cuộc tranh luận về chính sách tài khóa.
- The laffer curve theory suggests there is a tax rate that maximizes revenue without discouraging work. (Lý thuyết đường cong Laffer cho rằng có một mức thuế suất tối đa hóa doanh thu mà không làm giảm động lực làm việc.)
"to be on the right side of the laffer curve": ở phía tăng trưởng của đường cong (nơi tăng thuế suất làm tăng doanh thu).
- Many economists believe we are still on the right side of the laffer curve. (Nhiều nhà kinh tế tin rằng chúng ta vẫn đang ở phía tăng trưởng của đường cong Laffer.)
Biến thể và từ gần giống
- Laffer curve analysis (cụm danh từ): phân tích đường cong Laffer.
- A laffer curve analysis was conducted to determine the optimal tax rate. (Một phân tích đường cong Laffer đã được thực hiện để xác định mức thuế suất tối ưu.)
Từ đồng nghĩa
- Tax revenue curve: đường cong doanh thu thuế (mô tả cùng khái niệm).
- Optimal tax rate curve: đường cong thuế suất tối ưu (nhấn mạnh điểm tối đa hóa doanh thu).
Thành ngữ liên quan
- "Laffer curve effect": hiệu ứng đường cong Laffer, chỉ hiện tượng giảm thuế suất có thể dẫn đến tăng doanh thu thuế.
- The laffer curve effect was observed when tax cuts led to higher economic growth. (Hiệu ứng đường cong Laffer đã được quan sát khi việc cắt giảm thuế dẫn đến tăng trưởng kinh tế cao hơn.)